Phân Loại Cách Nói Lời Xin Lỗi Trong Tiếng Nhật

Từ Vựng

Tiếng Nhật rất đa dạng và phong phú cả về ngôn từ lẫn cách viết. Vì vậy mà Người Nhật sẽ dùng nhiều cách để thể hiện sự hối lỗi, làm thế nào bạn có thể biết cách nói lời xin lỗi trong tiếng Nhật đúng và phù hợp với hoàn cảnh đang diễn ra.

Tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng mà bạn gây ra và phụ thuộc cả vào mối quan hệ của bạn với người bạn cần nói xin lỗi. Sau đây mình sẽ giới thiệu cho các bạn một số mẫu câu áp dụng vào các trường hợp thường xảy ra trong cuộc sống.

Cách nói lời xin lỗi trong tiếng Nhật
Cách nói lời xin lỗi trong tiếng Nhật

Các trường hợp dùng từ 

  • すみません  Sumimasen : ( từ phổ biến thông dụng nhất )
  • ごめん Gomen : ( dùng với người thân thiết  )
  • ごめんね  Gomen ne : ( dùng thân thiết, nhẹ nhàng hơn Gomen )
  • しつれい  Shitsurei : ( dung khi muốn xin phép nơi đông người, như các bữa tiệc trên bàn ăn, xin lỗi vì bất lịch sự )
  • すみませんでした  Sumimasen deshita :  (là câu thường được phái nữ dùng, nghe có vẻ thật nữ tính đúng không)
  • ごめんなさい Gomennasai : ( cũng là từ xin lỗi một cách suồng sã, nhưng lịch sự hơn Gomen một chút )
  • もうしわけありません  Moushiwake arimasen : (dùng cho trường hợp xin lỗi thành ý và không có lời nào bào chữa lỗi của mình gây ra.)
  • しっけい Shikkei : (dùng để từ biệt ai đó, xin lỗi đã làm điều thất lễ, thường nam giới hay dùng )
  • もうしわけございません  Moushiwake gozaimasen : ( dùng xin lỗi giống Moushiwake nhưng có phần lịch sự hơn)
  • しつれいします  Shitsureishimasu : ( dùng xin lỗi chuyện đã xãy ra trong quá khứ một cách trang trọng)

Phân loại nhóm từ nói lời xin lỗi trong tiếng Nhật

  • Nhóm ごめん
    • ごめんね Gomen ne có thể được dịch là “Tôi rất xin lỗi?”.
    • ごめん Gomen là một từ bạn có thể sử dụng để nói với bạn thân hoặc gia đình.
    •  ごめんなさい Gomennasai là một từ xin lỗi gần gũi, nên bạn có thể sử dụng nó với những người có mối quan hệ gần gũi.
  • Nhóm すみません
    • すみません Sumimasen là một trong những từ phổ biến nhất và thường được người Nhật sử dụng.
    • すみませんでした Sumimasen deshita là thì quá khứ của Sumimasen, thường dùng để xin lỗi cấp trên
  • Nhóm しつれい
    • しつれいしました Shitsureishimashita là một kiểu thì quá khứ trang trọng của shitsurei. 
    • しつれい Shitsurei có thể được hiểu là “Tôi thật mất lịch sự”
  • Nhóm もうしわけ
    • まことにもうしわけございありませんでした Makoto ni moushiwake gozaimasen deshita, từ này chủ yếu được sử dụng để sỉ nhục đối phương, dùng bởi samurai hoặc ninja.
    • もうしわけありませんでした Moushiwake arimasen deshita là một từ xin lỗi vô cùng lịch sự. 
    • もうしわけございませんでした Moushiwake gozaimasen deshita là một lời xin lỗi mang ý nghĩa trang trọng và lịch sự mà bạn nên chỉ sử dụng nếu bạn đã làm sai điều gì đó rất tệ.
Sử dụng lời xin lỗi thích hợp trong giao tiếng tiếng Nhật
Sử dụng lời xin lỗi thích hợp trong giao tiếng tiếng Nhật

Để nói lời xin lỗi trong tiếng Nhật đúng nơi, đúng thời điểm quả là khó nếu bạn không để ý, và khi bạn dùng không đúng sẽ làm cho nó càng tệ hơn. Vì vậy để hòa nhập và sống ở đất nước văn minh này thì bạn cần phải học những điều cơ bản nhất. Hãy luôn nói lời xin lỗi cho dù mình mắc những lỗi nhỏ nhất nhé.  

THÔNG TIN NHẬT BẢN 

Hoạt Động Của Trung Tâm